Valuta Ex Logo

RSD đến XOF

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
XOF - Franc CFA Tây Phiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái RSD/XOF 5.56 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-xof?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Franc CFA Tây Phi (XOF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Franc CFA Tây Phi (XOF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang XOF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Franc CFA Tây Phi là tiền tệ củaBenin, Burkina Faso, Guinea-Bissau, Côte d’Ivoire, Mali, Niger, Senegal, Togo

world mapcountries where RSD is usedcountries where XOF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Franc CFA Tây Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngXOF
0%1 RSD0.0 RSD5.56 XOF
1%1 RSD0.010 RSD5.5 XOF
2%1 RSD0.020 RSD5.45 XOF
3%1 RSD0.030 RSD5.39 XOF
4%1 RSD0.040 RSD5.33 XOF
5%1 RSD0.050 RSD5.28 XOF

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Franc CFA Tây Phi

RSDXOF
15.56
527.8
1055.61
20111.22
50278.06
100556.13
2501390.32
5002780.65
10005561.31

Chuyển đổi Franc CFA Tây Phi thành Dinar Serbia

XOFRSD
10.18
50.90
101.79
203.59
508.99
10017.98
25044.95
50089.9
1000179.81

Thông tin thêm về RSD hoặc XOF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc XOF (Franc CFA Tây Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ