Tỷ giá hối đoái RUB/BOB 0.090633 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | BOB |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 0.091 BOB |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 0.090 BOB |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 0.089 BOB |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 0.088 BOB |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 0.087 BOB |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 0.086 BOB |
| RUB | BOB |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.81 |
| 50 | 4.53 |
| 100 | 9.06 |
| 250 | 22.65 |
| 500 | 45.31 |
| 1000 | 90.63 |
| BOB | RUB |
| 1 | 11.03 |
| 5 | 55.16 |
| 10 | 110.33 |
| 20 | 220.67 |
| 50 | 551.67 |
| 100 | 1103.35 |
| 250 | 2758.38 |
| 500 | 5516.77 |
| 1000 | 11033.55 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.