Valuta Ex Logo

RUB đến BZD

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái RUB/BZD 0.026195 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where RUB is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngBZD
0%1 RUB0.0 RUB0.026 BZD
1%1 RUB0.010 RUB0.026 BZD
2%1 RUB0.020 RUB0.026 BZD
3%1 RUB0.030 RUB0.025 BZD
4%1 RUB0.040 RUB0.025 BZD
5%1 RUB0.050 RUB0.025 BZD

Chuyển đổi Rúp Nga thành Đô la Belize

RUBBZD
10.026
50.13
100.26
200.52
501.3
1002.61
2506.54
50013.09
100026.19

Chuyển đổi Đô la Belize thành Rúp Nga

BZDRUB
138.17
5190.87
10381.74
20763.49
501908.73
1003817.46
2509543.65
50019087.3
100038174.6

Thông tin thêm về RUB hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ