Valuta Ex Logo

RUB đến DKK

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái RUB/DKK 0.082830 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where RUB is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngDKK
0%1 RUB0.0 RUB0.083 DKK
1%1 RUB0.010 RUB0.082 DKK
2%1 RUB0.020 RUB0.081 DKK
3%1 RUB0.030 RUB0.080 DKK
4%1 RUB0.040 RUB0.080 DKK
5%1 RUB0.050 RUB0.079 DKK

Chuyển đổi Rúp Nga thành Krone Đan Mạch

RUBDKK
10.083
50.41
100.83
201.65
504.14
1008.28
25020.7
50041.41
100082.83

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Rúp Nga

DKKRUB
112.07
560.36
10120.72
20241.45
50603.64
1001207.28
2503018.21
5006036.43
100012072.87

Thông tin thêm về RUB hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ