Valuta Ex Logo

RUB đến GEL

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái RUB/GEL 0.034658 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where RUB is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngGEL
0%1 RUB0.0 RUB0.035 GEL
1%1 RUB0.010 RUB0.034 GEL
2%1 RUB0.020 RUB0.034 GEL
3%1 RUB0.030 RUB0.034 GEL
4%1 RUB0.040 RUB0.033 GEL
5%1 RUB0.050 RUB0.033 GEL

Chuyển đổi Rúp Nga thành Lari Georgia

RUBGEL
10.035
50.17
100.35
200.69
501.73
1003.46
2508.66
50017.32
100034.65

Chuyển đổi Lari Georgia thành Rúp Nga

GELRUB
128.85
5144.26
10288.53
20577.07
501442.68
1002885.37
2507213.42
50014426.85
100028853.71

Thông tin thêm về RUB hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ