Valuta Ex Logo

RUB đến GGP

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Guernsey Pound (GGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
GGP - Guernsey Poundselect icon
£

Tỷ giá hối đoái RUB/GGP 0.0095542 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-ggp?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Guernsey Pound (GGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Guernsey Pound (GGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang GGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Guernsey Pound là tiền tệ củaGuernsey

world mapcountries where RUB is usedcountries where GGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Guernsey Pound

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngGGP
0%1 RUB0.0 RUB0.0096 GGP
1%1 RUB0.010 RUB0.0095 GGP
2%1 RUB0.020 RUB0.0094 GGP
3%1 RUB0.030 RUB0.0093 GGP
4%1 RUB0.040 RUB0.0092 GGP
5%1 RUB0.050 RUB0.0091 GGP

Chuyển đổi Rúp Nga thành Guernsey Pound

RUBGGP
10.0096
50.048
100.096
200.19
500.48
1000.96
2502.38
5004.77
10009.55

Chuyển đổi Guernsey Pound thành Rúp Nga

GGPRUB
1104.66
5523.32
101046.65
202093.31
505233.28
10010466.56
25026166.4
50052332.8
1000104665.6

Thông tin thêm về RUB hoặc GGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc GGP (Guernsey Pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ