Tỷ giá hối đoái RUB/ILS 0.039372 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 0.039 ILS |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 0.039 ILS |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 0.039 ILS |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 0.038 ILS |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 0.038 ILS |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 0.037 ILS |
| RUB | ILS |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.79 |
| 50 | 1.96 |
| 100 | 3.93 |
| 250 | 9.84 |
| 500 | 19.68 |
| 1000 | 39.37 |
| ILS | RUB |
| 1 | 25.39 |
| 5 | 126.99 |
| 10 | 253.98 |
| 20 | 507.97 |
| 50 | 1269.94 |
| 100 | 2539.89 |
| 250 | 6349.74 |
| 500 | 12699.48 |
| 1000 | 25398.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.