Valuta Ex Logo

RUB đến JPY

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
JPY - Yên Nhậtselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái RUB/JPY 1.98 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-jpy?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Yên Nhật là tiền tệ củaNhật Bản

world mapcountries where RUB is usedcountries where JPY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngJPY
0%1 RUB0.0 RUB1.98 JPY
1%1 RUB0.010 RUB1.96 JPY
2%1 RUB0.020 RUB1.94 JPY
3%1 RUB0.030 RUB1.92 JPY
4%1 RUB0.040 RUB1.9 JPY
5%1 RUB0.050 RUB1.88 JPY

Chuyển đổi Rúp Nga thành Yên Nhật

RUBJPY
11.98
59.93
1019.87
2039.74
5099.35
100198.71
250496.78
500993.57
10001987.15

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rúp Nga

JPYRUB
10.50
52.51
105.03
2010.06
5025.16
10050.32
250125.8
500251.61
1000503.23

Thông tin thêm về RUB hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ