Valuta Ex Logo

RUB đến LBP

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái RUB/LBP 1120 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-lbp?amount=1

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where RUB is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngLBP
0%1 RUB0.0 RUB1120 LBP
1%1 RUB0.010 RUB1108.8 LBP
2%1 RUB0.020 RUB1097.6 LBP
3%1 RUB0.030 RUB1086.4 LBP
4%1 RUB0.040 RUB1075.2 LBP
5%1 RUB0.050 RUB1064 LBP

Chuyển đổi Rúp Nga thành Bảng Li-băng

RUBLBP
11120
55600.03
1011200.07
2022400.15
5056000.38
100112000.77
250280001.94
500560003.88
10001120007.76

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rúp Nga

LBPRUB
10.00089
50.0045
100.0089
200.018
500.045
1000.089
2500.22
5000.45
10000.89

Thông tin thêm về RUB hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ