Tỷ giá hối đoái RUB/LBP 1120 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | LBP |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 1120 LBP |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 1108.8 LBP |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 1097.6 LBP |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 1086.4 LBP |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 1075.2 LBP |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 1064 LBP |
| RUB | LBP |
| 1 | 1120 |
| 5 | 5600.03 |
| 10 | 11200.07 |
| 20 | 22400.15 |
| 50 | 56000.38 |
| 100 | 112000.77 |
| 250 | 280001.94 |
| 500 | 560003.88 |
| 1000 | 1120007.76 |
| LBP | RUB |
| 1 | 0.00089 |
| 5 | 0.0045 |
| 10 | 0.0089 |
| 20 | 0.018 |
| 50 | 0.045 |
| 100 | 0.089 |
| 250 | 0.22 |
| 500 | 0.45 |
| 1000 | 0.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.