1 Rúp Nga (RUB) bằng 0.0072881 Lats Latvia (LVL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái RUB/LVL 0.0072881 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 0.0073 LVL |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 0.0072 LVL |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 0.0071 LVL |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 0.0071 LVL |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 0.0070 LVL |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 0.0069 LVL |
| RUB | LVL |
| 1 | 0.0073 |
| 5 | 0.036 |
| 10 | 0.073 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.36 |
| 100 | 0.73 |
| 250 | 1.82 |
| 500 | 3.64 |
| 1000 | 7.28 |
| LVL | RUB |
| 1 | 137.2 |
| 5 | 686.04 |
| 10 | 1372.09 |
| 20 | 2744.19 |
| 50 | 6860.48 |
| 100 | 13720.97 |
| 250 | 34302.42 |
| 500 | 68604.85 |
| 1000 | 137209.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.