Tỷ giá hối đoái RUB/LYD 0.082979 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 0.083 LYD |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 0.082 LYD |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 0.081 LYD |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 0.080 LYD |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 0.080 LYD |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 0.079 LYD |
| RUB | LYD |
| 1 | 0.083 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.83 |
| 20 | 1.65 |
| 50 | 4.14 |
| 100 | 8.29 |
| 250 | 20.74 |
| 500 | 41.48 |
| 1000 | 82.97 |
| LYD | RUB |
| 1 | 12.05 |
| 5 | 60.25 |
| 10 | 120.51 |
| 20 | 241.02 |
| 50 | 602.56 |
| 100 | 1205.12 |
| 250 | 3012.82 |
| 500 | 6025.64 |
| 1000 | 12051.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.