1 Rúp Nga (RUB) bằng 0.096245 Pataca Ma Cao (MOP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái RUB/MOP 0.096245 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | RUB | Phí chuyển nhượng | MOP |
| 0% | 1 RUB | 0.0 RUB | 0.096 MOP |
| 1% | 1 RUB | 0.010 RUB | 0.095 MOP |
| 2% | 1 RUB | 0.020 RUB | 0.094 MOP |
| 3% | 1 RUB | 0.030 RUB | 0.093 MOP |
| 4% | 1 RUB | 0.040 RUB | 0.092 MOP |
| 5% | 1 RUB | 0.050 RUB | 0.091 MOP |
| RUB | MOP |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.92 |
| 50 | 4.81 |
| 100 | 9.62 |
| 250 | 24.06 |
| 500 | 48.12 |
| 1000 | 96.24 |
| MOP | RUB |
| 1 | 10.39 |
| 5 | 51.95 |
| 10 | 103.9 |
| 20 | 207.8 |
| 50 | 519.5 |
| 100 | 1039.01 |
| 250 | 2597.53 |
| 500 | 5195.07 |
| 1000 | 10390.15 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.