Valuta Ex Logo

RUB đến PGK

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
PGK - Kina Papua New Guineaselect icon
K

Tỷ giá hối đoái RUB/PGK 0.056223 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-pgk?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Kina Papua New Guinea là tiền tệ củaPapua New Guinea

world mapcountries where RUB is usedcountries where PGK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngPGK
0%1 RUB0.0 RUB0.056 PGK
1%1 RUB0.010 RUB0.056 PGK
2%1 RUB0.020 RUB0.055 PGK
3%1 RUB0.030 RUB0.055 PGK
4%1 RUB0.040 RUB0.054 PGK
5%1 RUB0.050 RUB0.053 PGK

Chuyển đổi Rúp Nga thành Kina Papua New Guinea

RUBPGK
10.056
50.28
100.56
201.12
502.81
1005.62
25014.05
50028.11
100056.22

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Rúp Nga

PGKRUB
117.78
588.93
10177.86
20355.72
50889.31
1001778.63
2504446.59
5008893.19
100017786.38

Thông tin thêm về RUB hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ