Valuta Ex Logo

RUB đến TWD

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái RUB/TWD 0.40661 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-twd?amount=1

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

world mapcountries where RUB is usedcountries where TWD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngTWD
0%1 RUB0.0 RUB0.41 TWD
1%1 RUB0.010 RUB0.40 TWD
2%1 RUB0.020 RUB0.40 TWD
3%1 RUB0.030 RUB0.39 TWD
4%1 RUB0.040 RUB0.39 TWD
5%1 RUB0.050 RUB0.39 TWD

Chuyển đổi Rúp Nga thành Đô la Đài Loan mới

RUBTWD
10.41
52.03
104.06
208.13
5020.33
10040.66
250101.65
500203.3
1000406.6

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Rúp Nga

TWDRUB
12.45
512.29
1024.59
2049.18
50122.96
100245.93
250614.84
5001229.68
10002459.36

Thông tin thêm về RUB hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ