Tỷ giá hối đoái RWF/AUD 0.00096132 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.00096 AUD |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.00095 AUD |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.00094 AUD |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.00093 AUD |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.00092 AUD |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.00091 AUD |
| RWF | AUD |
| 1 | 0.00096 |
| 5 | 0.0048 |
| 10 | 0.0096 |
| 20 | 0.019 |
| 50 | 0.048 |
| 100 | 0.096 |
| 250 | 0.24 |
| 500 | 0.48 |
| 1000 | 0.96 |
| AUD | RWF |
| 1 | 1040.24 |
| 5 | 5201.2 |
| 10 | 10402.4 |
| 20 | 20804.81 |
| 50 | 52012.03 |
| 100 | 104024.06 |
| 250 | 260060.16 |
| 500 | 520120.32 |
| 1000 | 1040240.65 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.