Valuta Ex Logo

RWF đến BND

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
BND - Đô la Bruneiselect icon
$

Tỷ giá hối đoái RWF/BND 0.00086577 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-bnd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

Đô la Brunei là tiền tệ củaBrunei

world mapcountries where RWF is usedcountries where BND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngBND
0%1 RWF0.0 RWF0.00087 BND
1%1 RWF0.010 RWF0.00086 BND
2%1 RWF0.020 RWF0.00085 BND
3%1 RWF0.030 RWF0.00084 BND
4%1 RWF0.040 RWF0.00083 BND
5%1 RWF0.050 RWF0.00082 BND

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Đô la Brunei

RWFBND
10.00087
50.0043
100.0087
200.017
500.043
1000.087
2500.22
5000.43
10000.87

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Franc Rwanda

BNDRWF
11155.03
55775.18
1011550.36
2023100.73
5057751.83
100115503.66
250288759.16
500577518.32
10001155036.64

Thông tin thêm về RWF hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ