Valuta Ex Logo

RWF đến GBP

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Franc Rwanda (RWF) bằng 0.00050227 Bảng Anh (GBP) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái RWF/GBP 0.00050227 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-gbp?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where RWF is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngGBP
0%1 RWF0.0 RWF0.00050 GBP
1%1 RWF0.010 RWF0.00050 GBP
2%1 RWF0.020 RWF0.00049 GBP
3%1 RWF0.030 RWF0.00049 GBP
4%1 RWF0.040 RWF0.00048 GBP
5%1 RWF0.050 RWF0.00048 GBP

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Bảng Anh

RWFGBP
10.00050
50.0025
100.0050
200.010
500.025
1000.050
2500.13
5000.25
10000.50

Chuyển đổi Bảng Anh thành Franc Rwanda

GBPRWF
11990.97
59954.87
1019909.74
2039819.48
5099548.7
100199097.4
250497743.51
500995487.03
10001990974.06

Thông tin thêm về RWF hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ