Valuta Ex Logo

RWF đến LBP

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái RWF/LBP 61.33 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-lbp?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where RWF is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngLBP
0%1 RWF0.0 RWF61.33 LBP
1%1 RWF0.010 RWF60.72 LBP
2%1 RWF0.020 RWF60.11 LBP
3%1 RWF0.030 RWF59.49 LBP
4%1 RWF0.040 RWF58.88 LBP
5%1 RWF0.050 RWF58.27 LBP

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Bảng Li-băng

RWFLBP
161.33
5306.68
10613.37
201226.74
503066.85
1006133.7
25015334.26
50030668.53
100061337.06

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Franc Rwanda

LBPRWF
10.016
50.082
100.16
200.33
500.82
1001.63
2504.07
5008.15
100016.3

Thông tin thêm về RWF hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ