Valuta Ex Logo

RWF đến TND

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت

Tỷ giá hối đoái RWF/TND 0.0019774 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-tnd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where RWF is usedcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngTND
0%1 RWF0.0 RWF0.0020 TND
1%1 RWF0.010 RWF0.0020 TND
2%1 RWF0.020 RWF0.0019 TND
3%1 RWF0.030 RWF0.0019 TND
4%1 RWF0.040 RWF0.0019 TND
5%1 RWF0.050 RWF0.0019 TND

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Dinar Tunisia

RWFTND
10.0020
50.0099
100.020
200.040
500.099
1000.20
2500.49
5000.99
10001.97

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Franc Rwanda

TNDRWF
1505.7
52528.52
105057.05
2010114.1
5025285.27
10050570.54
250126426.37
500252852.74
1000505705.48

Thông tin thêm về RWF hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ