Valuta Ex Logo

SAR đến GYD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái SAR/GYD 55.74 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where SAR is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngGYD
0%1 SAR0.0 SAR55.74 GYD
1%1 SAR0.010 SAR55.18 GYD
2%1 SAR0.020 SAR54.62 GYD
3%1 SAR0.030 SAR54.07 GYD
4%1 SAR0.040 SAR53.51 GYD
5%1 SAR0.050 SAR52.95 GYD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Đô la Guyana

SARGYD
155.74
5278.71
10557.43
201114.86
502787.16
1005574.33
25013935.84
50027871.69
100055743.38

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Riyal Ả Rập Xê-út

GYDSAR
10.018
50.090
100.18
200.36
500.90
1001.79
2504.48
5008.96
100017.93

Thông tin thêm về SAR hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ