Valuta Ex Logo

SAR đến LYD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái SAR/LYD 1.68 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where SAR is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngLYD
0%1 SAR0.0 SAR1.68 LYD
1%1 SAR0.010 SAR1.67 LYD
2%1 SAR0.020 SAR1.65 LYD
3%1 SAR0.030 SAR1.63 LYD
4%1 SAR0.040 SAR1.62 LYD
5%1 SAR0.050 SAR1.6 LYD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dinar Libi

SARLYD
11.68
58.44
1016.89
2033.78
5084.45
100168.9
250422.27
500844.54
10001689.09

Chuyển đổi Dinar Libi thành Riyal Ả Rập Xê-út

LYDSAR
10.59
52.96
105.92
2011.84
5029.6
10059.2
250148
500296.01
1000592.03

Thông tin thêm về SAR hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ