Valuta Ex Logo

SAR đến VUV

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái SAR/VUV 31.62 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where SAR is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngVUV
0%1 SAR0.0 SAR31.62 VUV
1%1 SAR0.010 SAR31.31 VUV
2%1 SAR0.020 SAR30.99 VUV
3%1 SAR0.030 SAR30.67 VUV
4%1 SAR0.040 SAR30.36 VUV
5%1 SAR0.050 SAR30.04 VUV

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Vatu Vanuatu

SARVUV
131.62
5158.13
10316.26
20632.53
501581.32
1003162.65
2507906.64
50015813.29
100031626.58

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Riyal Ả Rập Xê-út

VUVSAR
10.032
50.16
100.32
200.63
501.58
1003.16
2507.9
50015.8
100031.61

Thông tin thêm về SAR hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ