Valuta Ex Logo

SBD đến SRD

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SBD - Đô la quần đảo Solomonselect icon
$
SRD - Đô la Surinameselect icon
$

Tỷ giá hối đoái SBD/SRD 4.69 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sbd-to-srd?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SBD sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la quần đảo Solomon là tiền tệ củaQuần đảo Solomon

Đô la Suriname là tiền tệ củaSuriname

world mapcountries where SBD is usedcountries where SRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la quần đảo Solomon với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSBDPhí chuyển nhượngSRD
0%1 SBD0.0 SBD4.69 SRD
1%1 SBD0.010 SBD4.64 SRD
2%1 SBD0.020 SBD4.59 SRD
3%1 SBD0.030 SBD4.55 SRD
4%1 SBD0.040 SBD4.5 SRD
5%1 SBD0.050 SBD4.45 SRD

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon thành Đô la Suriname

SBDSRD
14.69
523.46
1046.92
2093.85
50234.63
100469.27
2501173.18
5002346.37
10004692.75

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Đô la quần đảo Solomon

SRDSBD
10.21
51.06
102.13
204.26
5010.65
10021.3
25053.27
500106.54
1000213.09

Thông tin thêm về SBD hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SBD (Đô la quần đảo Solomon) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ