Tỷ giá hối đoái SCR/SGD 0.095192 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SCR | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 SCR | 0.0 SCR | 0.095 SGD |
| 1% | 1 SCR | 0.010 SCR | 0.094 SGD |
| 2% | 1 SCR | 0.020 SCR | 0.093 SGD |
| 3% | 1 SCR | 0.030 SCR | 0.092 SGD |
| 4% | 1 SCR | 0.040 SCR | 0.091 SGD |
| 5% | 1 SCR | 0.050 SCR | 0.090 SGD |
| SCR | SGD |
| 1 | 0.095 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.95 |
| 20 | 1.9 |
| 50 | 4.75 |
| 100 | 9.51 |
| 250 | 23.79 |
| 500 | 47.59 |
| 1000 | 95.19 |
| SGD | SCR |
| 1 | 10.5 |
| 5 | 52.52 |
| 10 | 105.05 |
| 20 | 210.1 |
| 50 | 525.25 |
| 100 | 1050.5 |
| 250 | 2626.26 |
| 500 | 5252.52 |
| 1000 | 10505.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SCR (Rupee Seychelles) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.