1 Rupee Seychelles (SCR) bằng 0.071043 Đô la Mỹ (USD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái SCR/USD 0.071043 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Seychelles (SCR) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SCR | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 SCR | 0.0 SCR | 0.071 USD |
| 1% | 1 SCR | 0.010 SCR | 0.070 USD |
| 2% | 1 SCR | 0.020 SCR | 0.070 USD |
| 3% | 1 SCR | 0.030 SCR | 0.069 USD |
| 4% | 1 SCR | 0.040 SCR | 0.068 USD |
| 5% | 1 SCR | 0.050 SCR | 0.067 USD |
| SCR | USD |
| 1 | 0.071 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.71 |
| 20 | 1.42 |
| 50 | 3.55 |
| 100 | 7.1 |
| 250 | 17.76 |
| 500 | 35.52 |
| 1000 | 71.04 |
| USD | SCR |
| 1 | 14.07 |
| 5 | 70.37 |
| 10 | 140.75 |
| 20 | 281.51 |
| 50 | 703.79 |
| 100 | 1407.59 |
| 250 | 3518.99 |
| 500 | 7037.99 |
| 1000 | 14075.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SCR (Rupee Seychelles) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.