Valuta Ex Logo

SDG đến HKD

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
HKD - Đô la Hồng Kôngselect icon
$

Tỷ giá hối đoái SDG/HKD 0.012998 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-hkd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

Đô la Hồng Kông là tiền tệ củaHồng Kông, Trung Quốc

world mapcountries where SDG is usedcountries where HKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngHKD
0%1 SDG0.0 SDG0.013 HKD
1%1 SDG0.010 SDG0.013 HKD
2%1 SDG0.020 SDG0.013 HKD
3%1 SDG0.030 SDG0.013 HKD
4%1 SDG0.040 SDG0.012 HKD
5%1 SDG0.050 SDG0.012 HKD

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Đô la Hồng Kông

SDGHKD
10.013
50.065
100.13
200.26
500.65
1001.29
2503.24
5006.49
100012.99

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Bảng Sudan

HKDSDG
176.93
5384.66
10769.33
201538.67
503846.69
1007693.38
25019233.46
50038466.93
100076933.87

Thông tin thêm về SDG hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ