Valuta Ex Logo

SDG đến HNL

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái SDG/HNL 0.043998 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where SDG is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngHNL
0%1 SDG0.0 SDG0.044 HNL
1%1 SDG0.010 SDG0.044 HNL
2%1 SDG0.020 SDG0.043 HNL
3%1 SDG0.030 SDG0.043 HNL
4%1 SDG0.040 SDG0.042 HNL
5%1 SDG0.050 SDG0.042 HNL

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Lempira Honduras

SDGHNL
10.044
50.22
100.44
200.88
502.19
1004.39
25010.99
50021.99
100043.99

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Bảng Sudan

HNLSDG
122.72
5113.64
10227.28
20454.56
501136.41
1002272.82
2505682.07
50011364.14
100022728.29

Thông tin thêm về SDG hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ