Valuta Ex Logo

SDG đến NPR

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái SDG/NPR 0.24141 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where SDG is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngNPR
0%1 SDG0.0 SDG0.24 NPR
1%1 SDG0.010 SDG0.24 NPR
2%1 SDG0.020 SDG0.24 NPR
3%1 SDG0.030 SDG0.23 NPR
4%1 SDG0.040 SDG0.23 NPR
5%1 SDG0.050 SDG0.23 NPR

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Rupee Nepal

SDGNPR
10.24
51.2
102.41
204.82
5012.07
10024.14
25060.35
500120.7
1000241.4

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Bảng Sudan

NPRSDG
14.14
520.71
1041.42
2082.84
50207.11
100414.23
2501035.58
5002071.17
10004142.34

Thông tin thêm về SDG hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ