Valuta Ex Logo

SDG đến VND

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái SDG/VND 43.17 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where SDG is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngVND
0%1 SDG0.0 SDG43.17 VND
1%1 SDG0.010 SDG42.74 VND
2%1 SDG0.020 SDG42.31 VND
3%1 SDG0.030 SDG41.88 VND
4%1 SDG0.040 SDG41.44 VND
5%1 SDG0.050 SDG41.01 VND

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Đồng Việt Nam

SDGVND
143.17
5215.87
10431.75
20863.5
502158.77
1004317.54
25010793.85
50021587.71
100043175.43

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Bảng Sudan

VNDSDG
10.023
50.12
100.23
200.46
501.15
1002.31
2505.79
50011.58
100023.16

Thông tin thêm về SDG hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ