Valuta Ex Logo

SDG đến XAU

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái SDG/XAU 3.2253e-7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-xau?amount=1

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngXAU
0%1 SDG0.0 SDG3.2e-7 XAU
1%1 SDG0.010 SDG3.2e-7 XAU
2%1 SDG0.020 SDG3.2e-7 XAU
3%1 SDG0.030 SDG3.1e-7 XAU
4%1 SDG0.040 SDG3.1e-7 XAU
5%1 SDG0.050 SDG3.1e-7 XAU

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Vàng

SDGXAU
13.2e-7
50.0000016
100.0000032
200.0000065
500.000016
1000.000032
2500.000081
5000.00016
10000.00032

Chuyển đổi Vàng thành Bảng Sudan

XAUSDG
13100497.56
515502487.8
1031004975.61
2062009951.23
50155024878.09
100310049756.18
250775124390.46
5001550248780.92
10003100497561.85

Thông tin thêm về SDG hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ