Valuta Ex Logo

SDG đến XDR

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệtselect icon
SDR

Tỷ giá hối đoái SDG/XDR 0.0011429 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-xdr?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngXDR
0%1 SDG0.0 SDG0.0011 XDR
1%1 SDG0.010 SDG0.0011 XDR
2%1 SDG0.020 SDG0.0011 XDR
3%1 SDG0.030 SDG0.0011 XDR
4%1 SDG0.040 SDG0.0011 XDR
5%1 SDG0.050 SDG0.0011 XDR

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

SDGXDR
10.0011
50.0057
100.011
200.023
500.057
1000.11
2500.29
5000.57
10001.14

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Bảng Sudan

XDRSDG
1874.94
54374.74
108749.48
2017498.97
5043747.43
10087494.87
250218737.19
500437474.39
1000874948.79

Thông tin thêm về SDG hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ