Valuta Ex Logo

SEK đến BZD

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái SEK/BZD 0.22331 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SEK sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where SEK is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngBZD
0%1 SEK0.0 SEK0.22 BZD
1%1 SEK0.010 SEK0.22 BZD
2%1 SEK0.020 SEK0.22 BZD
3%1 SEK0.030 SEK0.22 BZD
4%1 SEK0.040 SEK0.21 BZD
5%1 SEK0.050 SEK0.21 BZD

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Đô la Belize

SEKBZD
10.22
51.11
102.23
204.46
5011.16
10022.33
25055.82
500111.65
1000223.3

Chuyển đổi Đô la Belize thành Krona Thụy Điển

BZDSEK
14.47
522.39
1044.78
2089.56
50223.9
100447.81
2501119.53
5002239.06
10004478.13

Thông tin thêm về SEK hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ