Valuta Ex Logo

SEK đến DJF

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Franc Djibouti (DJF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái SEK/DJF 19.78 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-djf?amount=1

Chuyển đổi từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Franc Djibouti (DJF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Franc Djibouti (DJF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SEK sang DJF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

world mapcountries where SEK is usedcountries where DJF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Franc Djibouti

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngDJF
0%1 SEK0.0 SEK19.78 DJF
1%1 SEK0.010 SEK19.58 DJF
2%1 SEK0.020 SEK19.39 DJF
3%1 SEK0.030 SEK19.19 DJF
4%1 SEK0.040 SEK18.99 DJF
5%1 SEK0.050 SEK18.79 DJF

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Franc Djibouti

SEKDJF
119.78
598.93
10197.86
20395.73
50989.33
1001978.67
2504946.68
5009893.36
100019786.72

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Krona Thụy Điển

DJFSEK
10.051
50.25
100.51
201.01
502.52
1005.05
25012.63
50025.26
100050.53

Thông tin thêm về SEK hoặc DJF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc DJF (Franc Djibouti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ