Tỷ giá hối đoái SEK/JOD 0.078580 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SEK | Phí chuyển nhượng | JOD |
| 0% | 1 SEK | 0.0 SEK | 0.079 JOD |
| 1% | 1 SEK | 0.010 SEK | 0.078 JOD |
| 2% | 1 SEK | 0.020 SEK | 0.077 JOD |
| 3% | 1 SEK | 0.030 SEK | 0.076 JOD |
| 4% | 1 SEK | 0.040 SEK | 0.075 JOD |
| 5% | 1 SEK | 0.050 SEK | 0.075 JOD |
| SEK | JOD |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.57 |
| 50 | 3.92 |
| 100 | 7.85 |
| 250 | 19.64 |
| 500 | 39.28 |
| 1000 | 78.57 |
| JOD | SEK |
| 1 | 12.72 |
| 5 | 63.62 |
| 10 | 127.25 |
| 20 | 254.51 |
| 50 | 636.29 |
| 100 | 1272.59 |
| 250 | 3181.48 |
| 500 | 6362.97 |
| 1000 | 12725.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.