Tỷ giá hối đoái SEK/LVL 0.067794 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SEK | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 SEK | 0.0 SEK | 0.068 LVL |
| 1% | 1 SEK | 0.010 SEK | 0.067 LVL |
| 2% | 1 SEK | 0.020 SEK | 0.066 LVL |
| 3% | 1 SEK | 0.030 SEK | 0.066 LVL |
| 4% | 1 SEK | 0.040 SEK | 0.065 LVL |
| 5% | 1 SEK | 0.050 SEK | 0.064 LVL |
| SEK | LVL |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.35 |
| 50 | 3.38 |
| 100 | 6.77 |
| 250 | 16.94 |
| 500 | 33.89 |
| 1000 | 67.79 |
| LVL | SEK |
| 1 | 14.75 |
| 5 | 73.75 |
| 10 | 147.5 |
| 20 | 295.01 |
| 50 | 737.53 |
| 100 | 1475.06 |
| 250 | 3687.65 |
| 500 | 7375.31 |
| 1000 | 14750.62 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.