Valuta Ex Logo

SEK đến SOS

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Schilling Somali (SOS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
SOS - Schilling Somaliselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái SEK/SOS 64.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-sos?amount=1

Chuyển đổi từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Schilling Somali (SOS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Schilling Somali (SOS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SEK sang SOS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

Schilling Somali là tiền tệ củaSomalia

world mapcountries where SEK is usedcountries where SOS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Schilling Somali

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngSOS
0%1 SEK0.0 SEK64.05 SOS
1%1 SEK0.010 SEK63.41 SOS
2%1 SEK0.020 SEK62.77 SOS
3%1 SEK0.030 SEK62.13 SOS
4%1 SEK0.040 SEK61.49 SOS
5%1 SEK0.050 SEK60.85 SOS

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Schilling Somali

SEKSOS
164.05
5320.27
10640.55
201281.11
503202.79
1006405.59
25016013.98
50032027.96
100064055.92

Chuyển đổi Schilling Somali thành Krona Thụy Điển

SOSSEK
10.016
50.078
100.16
200.31
500.78
1001.56
2503.9
5007.8
100015.61

Thông tin thêm về SEK hoặc SOS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc SOS (Schilling Somali), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ