Valuta Ex Logo

SEK đến UAH

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái SEK/UAH 4.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krona Thụy Điển (SEK) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SEK sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where SEK is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngUAH
0%1 SEK0.0 SEK4.83 UAH
1%1 SEK0.010 SEK4.78 UAH
2%1 SEK0.020 SEK4.73 UAH
3%1 SEK0.030 SEK4.68 UAH
4%1 SEK0.040 SEK4.64 UAH
5%1 SEK0.050 SEK4.59 UAH

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Hryvnia Ukraina

SEKUAH
14.83
524.17
1048.34
2096.69
50241.74
100483.49
2501208.74
5002417.48
10004834.97

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Krona Thụy Điển

UAHSEK
10.21
51.03
102.06
204.13
5010.34
10020.68
25051.7
500103.41
1000206.82

Thông tin thêm về SEK hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ