Valuta Ex Logo

SGD đến BIF

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái SGD/BIF 2344.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where SGD is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngBIF
0%1 SGD0.0 SGD2344.36 BIF
1%1 SGD0.010 SGD2320.92 BIF
2%1 SGD0.020 SGD2297.48 BIF
3%1 SGD0.030 SGD2274.03 BIF
4%1 SGD0.040 SGD2250.59 BIF
5%1 SGD0.050 SGD2227.15 BIF

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Franc Burundi

SGDBIF
12344.36
511721.84
1023443.68
2046887.37
50117218.42
100234436.85
250586092.13
5001172184.26
10002344368.53

Chuyển đổi Franc Burundi thành Đô la Singapore

BIFSGD
10.00043
50.0021
100.0043
200.0085
500.021
1000.043
2500.11
5000.21
10000.43

Thông tin thêm về SGD hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ