Valuta Ex Logo

SGD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái SGD/ISK 96.06 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where SGD is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngISK
0%1 SGD0.0 SGD96.06 ISK
1%1 SGD0.010 SGD95.1 ISK
2%1 SGD0.020 SGD94.14 ISK
3%1 SGD0.030 SGD93.18 ISK
4%1 SGD0.040 SGD92.22 ISK
5%1 SGD0.050 SGD91.26 ISK

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Króna Iceland

SGDISK
196.06
5480.33
10960.66
201921.33
504803.32
1009606.65
25024016.64
50048033.28
100096066.57

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Singapore

ISKSGD
10.010
50.052
100.10
200.21
500.52
1001.04
2502.6
5005.2
100010.4

Thông tin thêm về SGD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ