Valuta Ex Logo

SGD đến PHP

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái SGD/PHP 48.36 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where SGD is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngPHP
0%1 SGD0.0 SGD48.36 PHP
1%1 SGD0.010 SGD47.88 PHP
2%1 SGD0.020 SGD47.39 PHP
3%1 SGD0.030 SGD46.91 PHP
4%1 SGD0.040 SGD46.43 PHP
5%1 SGD0.050 SGD45.94 PHP

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Peso Philipin

SGDPHP
148.36
5241.83
10483.66
20967.32
502418.3
1004836.6
25012091.5
50024183.01
100048366.02

Chuyển đổi Peso Philipin thành Đô la Singapore

PHPSGD
10.021
50.10
100.21
200.41
501.03
1002.06
2505.16
50010.33
100020.67

Thông tin thêm về SGD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ