Tỷ giá hối đoái SGD/XAG 0.0085723 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SGD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 SGD | 0.0 SGD | 0.0086 XAG |
| 1% | 1 SGD | 0.010 SGD | 0.0085 XAG |
| 2% | 1 SGD | 0.020 SGD | 0.0084 XAG |
| 3% | 1 SGD | 0.030 SGD | 0.0083 XAG |
| 4% | 1 SGD | 0.040 SGD | 0.0082 XAG |
| 5% | 1 SGD | 0.050 SGD | 0.0081 XAG |
| SGD | XAG |
| 1 | 0.0086 |
| 5 | 0.043 |
| 10 | 0.086 |
| 20 | 0.17 |
| 50 | 0.43 |
| 100 | 0.86 |
| 250 | 2.14 |
| 500 | 4.28 |
| 1000 | 8.57 |
| XAG | SGD |
| 1 | 116.65 |
| 5 | 583.27 |
| 10 | 1166.55 |
| 20 | 2333.1 |
| 50 | 5832.77 |
| 100 | 11665.54 |
| 250 | 29163.87 |
| 500 | 58327.74 |
| 1000 | 116655.48 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.