Valuta Ex Logo

SGD đến XAG

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái SGD/XAG 0.010688 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Singapore (SGD) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Singapore (SGD) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SGD sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

world mapcountries where SGD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngXAG
0%1 SGD0.0 SGD0.011 XAG
1%1 SGD0.010 SGD0.011 XAG
2%1 SGD0.020 SGD0.010 XAG
3%1 SGD0.030 SGD0.010 XAG
4%1 SGD0.040 SGD0.010 XAG
5%1 SGD0.050 SGD0.010 XAG

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Bạc

SGDXAG
10.011
50.053
100.11
200.21
500.53
1001.06
2502.67
5005.34
100010.68

Chuyển đổi Bạc thành Đô la Singapore

XAGSGD
193.56
5467.82
10935.64
201871.29
504678.24
1009356.48
25023391.21
50046782.43
100093564.86

Thông tin thêm về SGD hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ