Valuta Ex Logo

SHP đến KMF

Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) sang Franc Comoros (KMF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£
KMF - Franc Comorosselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái SHP/KMF 553.14 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/shp-to-kmf?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng St. Helena (SHP) sang Franc Comoros (KMF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng St. Helena (SHP) sang Franc Comoros (KMF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SHP sang KMF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

Franc Comoros là tiền tệ củaComoros

world mapcountries where SHP is usedcountries where KMF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng St. Helena với Franc Comoros

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSHPPhí chuyển nhượngKMF
0%1 SHP0.0 SHP553.14 KMF
1%1 SHP0.010 SHP547.61 KMF
2%1 SHP0.020 SHP542.07 KMF
3%1 SHP0.030 SHP536.54 KMF
4%1 SHP0.040 SHP531.01 KMF
5%1 SHP0.050 SHP525.48 KMF

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Franc Comoros

SHPKMF
1553.14
52765.71
105531.42
2011062.84
5027657.11
10055314.22
250138285.57
500276571.14
1000553142.28

Chuyển đổi Franc Comoros thành Bảng St. Helena

KMFSHP
10.0018
50.0090
100.018
200.036
500.090
1000.18
2500.45
5000.90
10001.8

Thông tin thêm về SHP hoặc KMF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SHP (Bảng St. Helena) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ