Valuta Ex Logo

SLL đến LKR

Chuyển đổi Leone Sierra Leone (SLL) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SLL - Leone Sierra Leoneselect icon
Le
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái SLL/LKR 0.014730 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sll-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Leone Sierra Leone (SLL) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leone Sierra Leone (SLL) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SLL sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leone Sierra Leone là tiền tệ củaSierra Leone

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where SLL is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leone Sierra Leone với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSLLPhí chuyển nhượngLKR
0%1 SLL0.0 SLL0.015 LKR
1%1 SLL0.010 SLL0.015 LKR
2%1 SLL0.020 SLL0.014 LKR
3%1 SLL0.030 SLL0.014 LKR
4%1 SLL0.040 SLL0.014 LKR
5%1 SLL0.050 SLL0.014 LKR

Chuyển đổi Leone Sierra Leone thành Rupee Sri Lanka

SLLLKR
10.015
50.074
100.15
200.29
500.74
1001.47
2503.68
5007.36
100014.73

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Leone Sierra Leone

LKRSLL
167.88
5339.43
10678.86
201357.72
503394.31
1006788.63
25016971.59
50033943.19
100067886.39

Thông tin thêm về SLL hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SLL (Leone Sierra Leone) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ