Tỷ giá hối đoái SLL/SGD 0.000060259 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leone Sierra Leone (SLL) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SLL | Phí chuyển nhượng | SGD |
| 0% | 1 SLL | 0.0 SLL | 0.000060 SGD |
| 1% | 1 SLL | 0.010 SLL | 0.000060 SGD |
| 2% | 1 SLL | 0.020 SLL | 0.000059 SGD |
| 3% | 1 SLL | 0.030 SLL | 0.000058 SGD |
| 4% | 1 SLL | 0.040 SLL | 0.000058 SGD |
| 5% | 1 SLL | 0.050 SLL | 0.000057 SGD |
| SLL | SGD |
| 1 | 0.000060 |
| 5 | 0.00030 |
| 10 | 0.00060 |
| 20 | 0.0012 |
| 50 | 0.0030 |
| 100 | 0.0060 |
| 250 | 0.015 |
| 500 | 0.030 |
| 1000 | 0.060 |
| SGD | SLL |
| 1 | 16594.99 |
| 5 | 82974.96 |
| 10 | 165949.92 |
| 20 | 331899.85 |
| 50 | 829749.64 |
| 100 | 1659499.28 |
| 250 | 4148748.21 |
| 500 | 8297496.42 |
| 1000 | 16594992.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SLL (Leone Sierra Leone) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.