Valuta Ex Logo

SLL đến XAU

Chuyển đổi Leone Sierra Leone (SLL) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SLL - Leone Sierra Leoneselect icon
Le
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái SLL/XAU 9.4900e-9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sll-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Leone Sierra Leone (SLL) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leone Sierra Leone (SLL) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SLL sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leone Sierra Leone là tiền tệ củaSierra Leone

world mapcountries where SLL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leone Sierra Leone với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSLLPhí chuyển nhượngXAU
0%1 SLL0.0 SLL9.5e-9 XAU
1%1 SLL0.010 SLL9.4e-9 XAU
2%1 SLL0.020 SLL9.3e-9 XAU
3%1 SLL0.030 SLL9.2e-9 XAU
4%1 SLL0.040 SLL9.1e-9 XAU
5%1 SLL0.050 SLL9.0e-9 XAU

Chuyển đổi Leone Sierra Leone thành Vàng

SLLXAU
19.5e-9
54.7e-8
109.5e-8
201.9e-7
504.7e-7
1009.5e-7
2500.0000024
5000.0000047
10000.0000095

Chuyển đổi Vàng thành Leone Sierra Leone

XAUSLL
1105374368.59
5526871842.96
101053743685.92
202107487371.85
505268718429.64
10010537436859.29
25026343592148.24
50052687184296.48
1000105374368592.96

Thông tin thêm về SLL hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SLL (Leone Sierra Leone) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ