Tỷ giá hối đoái SOS/LYD 0.011022 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Schilling Somali (SOS) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.011 LYD |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.011 LYD |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.011 LYD |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.011 LYD |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.011 LYD |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.010 LYD |
| SOS | LYD |
| 1 | 0.011 |
| 5 | 0.055 |
| 10 | 0.11 |
| 20 | 0.22 |
| 50 | 0.55 |
| 100 | 1.1 |
| 250 | 2.75 |
| 500 | 5.51 |
| 1000 | 11.02 |
| LYD | SOS |
| 1 | 90.72 |
| 5 | 453.64 |
| 10 | 907.29 |
| 20 | 1814.59 |
| 50 | 4536.48 |
| 100 | 9072.96 |
| 250 | 22682.41 |
| 500 | 45364.83 |
| 1000 | 90729.67 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.