Tỷ giá hối đoái SOS/UAH 0.075605 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SOS | Phí chuyển nhượng | UAH |
| 0% | 1 SOS | 0.0 SOS | 0.076 UAH |
| 1% | 1 SOS | 0.010 SOS | 0.075 UAH |
| 2% | 1 SOS | 0.020 SOS | 0.074 UAH |
| 3% | 1 SOS | 0.030 SOS | 0.073 UAH |
| 4% | 1 SOS | 0.040 SOS | 0.073 UAH |
| 5% | 1 SOS | 0.050 SOS | 0.072 UAH |
| SOS | UAH |
| 1 | 0.076 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.76 |
| 20 | 1.51 |
| 50 | 3.78 |
| 100 | 7.56 |
| 250 | 18.9 |
| 500 | 37.8 |
| 1000 | 75.6 |
| UAH | SOS |
| 1 | 13.22 |
| 5 | 66.13 |
| 10 | 132.26 |
| 20 | 264.53 |
| 50 | 661.32 |
| 100 | 1322.65 |
| 250 | 3306.64 |
| 500 | 6613.28 |
| 1000 | 13226.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SOS (Schilling Somali) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.