Tỷ giá hối đoái SVC/CHF 0.088083 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SVC | Phí chuyển nhượng | CHF |
| 0% | 1 SVC | 0.0 SVC | 0.088 CHF |
| 1% | 1 SVC | 0.010 SVC | 0.087 CHF |
| 2% | 1 SVC | 0.020 SVC | 0.086 CHF |
| 3% | 1 SVC | 0.030 SVC | 0.085 CHF |
| 4% | 1 SVC | 0.040 SVC | 0.085 CHF |
| 5% | 1 SVC | 0.050 SVC | 0.084 CHF |
| SVC | CHF |
| 1 | 0.088 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.88 |
| 20 | 1.76 |
| 50 | 4.4 |
| 100 | 8.8 |
| 250 | 22.02 |
| 500 | 44.04 |
| 1000 | 88.08 |
| CHF | SVC |
| 1 | 11.35 |
| 5 | 56.76 |
| 10 | 113.52 |
| 20 | 227.05 |
| 50 | 567.64 |
| 100 | 1135.29 |
| 250 | 2838.23 |
| 500 | 5676.47 |
| 1000 | 11352.94 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.