Tỷ giá hối đoái SVC/EUR 0.096328 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SVC | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 SVC | 0.0 SVC | 0.096 EUR |
| 1% | 1 SVC | 0.010 SVC | 0.095 EUR |
| 2% | 1 SVC | 0.020 SVC | 0.094 EUR |
| 3% | 1 SVC | 0.030 SVC | 0.093 EUR |
| 4% | 1 SVC | 0.040 SVC | 0.092 EUR |
| 5% | 1 SVC | 0.050 SVC | 0.092 EUR |
| SVC | EUR |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.92 |
| 50 | 4.81 |
| 100 | 9.63 |
| 250 | 24.08 |
| 500 | 48.16 |
| 1000 | 96.32 |
| EUR | SVC |
| 1 | 10.38 |
| 5 | 51.9 |
| 10 | 103.81 |
| 20 | 207.62 |
| 50 | 519.05 |
| 100 | 1038.11 |
| 250 | 2595.29 |
| 500 | 5190.59 |
| 1000 | 10381.18 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.