Valuta Ex Logo

SVC đến KHR

Chuyển đổi Colón El Salvador (SVC) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SVC - Colón El Salvadorselect icon
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái SVC/KHR 459.58 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/svc-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Colón El Salvador (SVC) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón El Salvador (SVC) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SVC sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Colón El Salvador là tiền tệ củaEl Salvador

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where SVC is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón El Salvador với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSVCPhí chuyển nhượngKHR
0%1 SVC0.0 SVC459.58 KHR
1%1 SVC0.010 SVC454.98 KHR
2%1 SVC0.020 SVC450.39 KHR
3%1 SVC0.030 SVC445.79 KHR
4%1 SVC0.040 SVC441.19 KHR
5%1 SVC0.050 SVC436.6 KHR

Chuyển đổi Colón El Salvador thành Riel Campuchia

SVCKHR
1459.58
52297.91
104595.82
209191.64
5022979.11
10045958.22
250114895.57
500229791.14
1000459582.28

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Colón El Salvador

KHRSVC
10.0022
50.011
100.022
200.044
500.11
1000.22
2500.54
5001.08
10002.17

Thông tin thêm về SVC hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SVC (Colón El Salvador) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ